Gạch ốp lát đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện không gian nội thất và ngoại thất, ảnh hưởng đến cả tính thẩm mỹ lẫn độ bền của công trình. Trên thị trường Việt Nam, gạch INAX và gạch Viglacera là hai thương hiệu nổi bật, được nhiều khách hàng tin dùng. Nhưng giữa hai loại gạch này, đâu mới là lựa chọn tối ưu nhất?
Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh chi tiết về chất lượng, mẫu mã, giá cả và tính ứng dụng của gạch INAX và gạch Viglacera để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất cho công trình của mình.
1. Giới thiệu về hai thương hiệu gạch INAX và Viglacera
1.1. Gạch INAX – Thương hiệu đến từ Nhật Bản
Gạch INAX là sản phẩm của tập đoàn LIXIL Nhật Bản, nổi tiếng với các dòng gạch ốp lát cao cấp được sản xuất theo công nghệ hiện đại. Gạch INAX nổi bật với các đặc tính như:
- Chống bám bẩn nhờ công nghệ Micro-Gard
- Chống rêu mốc, chống thấm nước
- Độ bền cao, khả năng chịu lực tốt
- Mẫu mã đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc
Tại Việt Nam, gạch INAX chủ yếu được sử dụng trong công trình cao cấp, đặc biệt là các khu vực mặt tiền, ngoại thất, nhà vệ sinh và hồ bơi.
1.2. Gạch Viglacera – Thương hiệu Việt Nam uy tín
Gạch Viglacera là sản phẩm của Tổng công ty Viglacera Việt Nam, thương hiệu lâu đời với hơn 40 năm phát triển. Gạch Viglacera có những ưu điểm sau:
- Chất lượng ổn định, giá cả hợp lý
- Đa dạng mẫu mã từ bình dân đến cao cấp
- Thích hợp với nhiều phân khúc khách hàng
Gạch Viglacera được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp, từ nhà ở, chung cư, khách sạn đến nhà máy, văn phòng.
2. So sánh gạch INAX và gạch Viglacera
2.1. Chất lượng và độ bền
Tiêu chí | Gạch INAX | Gạch Viglacera |
Chống thấm nước | Rất tốt, không bị rêu mốc | Tốt nhưng cần bảo trì thường xuyên |
Chống bám bẩn | Công nghệ Micro-Gard giúp hạn chế bám bẩn | Không có công nghệ chống bám bẩn đặc biệt |
Độ bền | Rất cao, chịu lực tốt | Ổn định, phù hợp với công trình dân dụng |
Khả năng chịu lực | Đạt tiêu chuẩn Nhật Bản, chịu tải tốt | Độ chịu lực khá tốt nhưng thấp hơn INAX |
💡 Nhận xét: Nếu bạn cần một loại gạch có độ bền cao, ít bám bẩn và chống rêu mốc tốt, gạch INAX là lựa chọn lý tưởng. Nếu công trình của bạn không yêu cầu quá khắt khe về chất lượng, gạch Viglacera vẫn là một lựa chọn hợp lý với giá tốt.
2.2. Mẫu mã và tính thẩm mỹ
Tiêu chí | Gạch INAX | Gạch Viglacera |
Mẫu mã | Hiện đại, sang trọng, có nhiều thiết kế giả gỗ, giả đá | Phong phú, đa dạng từ cổ điển đến hiện đại |
Màu sắc | Độ bền màu cao, không phai theo thời gian | Độ bền màu khá tốt, nhưng có thể phai nhẹ sau nhiều năm sử dụng |
Phong cách | Phù hợp với công trình cao cấp | Phù hợp với cả công trình bình dân và cao cấp |
💡 Nhận xét: Gạch INAX thường hướng đến các thiết kế sang trọng, đẳng cấp, phù hợp với công trình hiện đại. Trong khi đó, gạch Viglacera có nhiều lựa chọn hơn cho cả nhà ở bình dân lẫn công trình cao cấp.
2.3. Ứng dụng thực tế
Khu vực sử dụng | Gạch INAX | Gạch Viglacera |
Mặt tiền nhà | Rất phù hợp nhờ độ bền cao và khả năng chống bám bẩn | Sử dụng được nhưng cần bảo trì thường xuyên |
Phòng khách | Thích hợp cho phong cách hiện đại, cao cấp | Phù hợp với nhiều phong cách từ bình dân đến sang trọng |
Nhà tắm, WC | Chống thấm tốt, không bị rêu mốc | Chống thấm khá tốt nhưng có thể cần bảo trì sau thời gian dài |
Hồ bơi, sân vườn | Rất phù hợp, chống trơn trượt tốt | Có thể sử dụng nhưng không chuyên biệt như gạch INAX |
💡 Nhận xét: Nếu bạn muốn một không gian cao cấp, hiện đại và ít bảo trì, gạch INAX là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn muốn một sản phẩm đa dạng, phù hợp với nhiều khu vực, gạch Viglacera có thể là phương án tốt hơn.
2.4. Giá cả và chi phí
Tiêu chí | Gạch INAX | Gạch Viglacera |
Giá bán trung bình | Cao hơn, khoảng 300.000 – 1.500.000 VNĐ/m² | Bình dân đến trung cấp, khoảng 150.000 – 800.000 VNĐ/m² |
Chi phí bảo trì | Thấp, ít phải vệ sinh thường xuyên | Cần bảo trì định kỳ nếu sử dụng ngoài trời |
Độ bền theo thời gian | Cao, có thể lên đến 30 – 50 năm | Khá tốt, trung bình từ 10 – 25 năm |
💡 Nhận xét: Nếu bạn muốn đầu tư lâu dài với chi phí bảo trì thấp, gạch INAX là lựa chọn tối ưu. Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí ban đầu, gạch Viglacera sẽ là giải pháp hợp lý.
3. Nên chọn gạch INAX hay gạch Viglacera?
Đối tượng sử dụng | Khuyến nghị |
Công trình cao cấp, biệt thự, khách sạn 5 sao | Gạch INAX |
Mặt tiền nhà, hồ bơi, khu vực ngoài trời | Gạch INAX |
Nhà phố, chung cư, nhà ở dân dụng | Gạch Viglacera |
Công trình thương mại (nhà hàng, văn phòng, showroom) | Cả hai loại đều phù hợp tùy vào ngân sách |
✅ Chọn gạch INAX nếu bạn cần: Độ bền cao, chống bám bẩn, chống thấm tốt, ít bảo trì.
✅ Chọn gạch Viglacera nếu bạn muốn: Giá hợp lý, mẫu mã đa dạng, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.
4. Kết luận
Cả gạch INAX và gạch Viglacera đều có những ưu điểm riêng và phù hợp với các nhu cầu khác nhau. Nếu bạn cần chất lượng cao, độ bền vượt trội và ít bảo trì, gạch INAX là lựa chọn tối ưu. Nếu bạn muốn sự đa dạng về mẫu mã và giá thành hợp lý, gạch Viglacera sẽ đáp ứng tốt hơn.
Hy vọng qua bài viết này, bạn có thể đưa ra quyết định phù hợp nhất cho công trình của mình!
Đọc thêm: